Phép dịch "Paypal" thành Tiếng Đức
PayPal là bản dịch của "Paypal" thành Tiếng Đức.
Paypal
-
PayPal
Anh cũng kiếm được kha khá từ Paypal.
Sie hatten mit dem Verkauf von PayPal etwas Geld gemacht.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Paypal " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm