Phép dịch "Nho" thành Tiếng Đức

Weintraube, Traube, Weinbeere là các bản dịch hàng đầu của "Nho" thành Tiếng Đức.

Nho
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Weintraube

    noun feminine

    thứ mà có thể nhấc một trái nho khô hay nho tươi lên khỏi mặt bàn,

    womit sie eine Rosine oder eine Weintraube aufheben

  • Traube

    noun

    Weinbeere

    Thế tôi có cần cung cấp trái nho không?

    So würde i haben, um die Trauben liefern?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nho " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nho adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Weinbeere

    noun feminine

    (quả) nho

  • Weintraube

    noun feminine

    (quả) nho

    thứ mà có thể nhấc một trái nho khô hay nho tươi lên khỏi mặt bàn,

    womit sie eine Rosine oder eine Weintraube aufheben

  • Traube

    noun feminine

    Thế tôi có cần cung cấp trái nho không?

    So würde i haben, um die Trauben liefern?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Weinstock
    • Weinrebe
    • Rebstock

Hình ảnh có "Nho"

Các cụm từ tương tự như "Nho" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Nho" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch