Phép dịch "Neutrino" thành Tiếng Đức
Neutrino, Neutrino là các bản dịch hàng đầu của "Neutrino" thành Tiếng Đức.
Neutrino
-
Neutrino
nounelektrisch neutrale Elementarteilchen
và hạt cuối cùng, tau neutrino,
und das letzte, dieses Ding hier namens Tau-Neutrino,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neutrino " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
neutrino
-
Neutrino
noun neutervà hạt cuối cùng, tau neutrino,
und das letzte, dieses Ding hier namens Tau-Neutrino,
Các cụm từ tương tự như "Neutrino" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Neutrinooszillation
Thêm ví dụ
Thêm