Phép dịch "NaN" thành Tiếng Đức
NaN là bản dịch của "NaN" thành Tiếng Đức.
NaN
-
NaN
feminineĐó là cách duy nhất để các con giãi bày nỗi lòng”.—Chị Nan-hi, Hàn Quốc.
Das ist die einzige Chance, von ihnen zu erfahren, was sie denken und fühlen“ (Nan-hi, Mutter aus Korea).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " NaN " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm