Phép dịch "Microphone" thành Tiếng Đức

Mikrofon là bản dịch của "Microphone" thành Tiếng Đức.

Microphone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Mikrofon

    noun

    Schallwandler, der Luftschall als Schallwechseldruckschwingungen in entsprechende elektrische Spannungsänderungen als Mikrofonsignal umwandelt

    Không có gì chỉ ra rằng microphone đã bật.

    Es gibt keine Hinweise darauf, dass das Mikrofon aktiv ist.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Microphone " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Microphone" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch