Phép dịch "Manchester" thành Tiếng Đức

Manchester, manchester là các bản dịch hàng đầu của "Manchester" thành Tiếng Đức.

Manchester
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Manchester

    noun

    Manchester (New Hampshire)

    Vụ hỏa hoạn thiêu chết hàng trăm người dân thành phố Manchester.

    Das Feuer hat Hunderte von infizierten aus Manchester getrieben.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Manchester " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

manchester
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • manchester

    Vụ hỏa hoạn thiêu chết hàng trăm người dân thành phố Manchester.

    Das Feuer hat Hunderte von infizierten aus Manchester getrieben.

Các cụm từ tương tự như "Manchester" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Manchester" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch