Phép dịch "Lima" thành Tiếng Đức

Lima, lima là các bản dịch hàng đầu của "Lima" thành Tiếng Đức.

Lima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Lima

    proper neuter

    Nhiệm sở cuối cùng của chúng tôi là Breña, một vùng ngoại ô khác của Lima.

    Unser letztes Missionargebiet war Breña, ebenfalls ein Vorort von Lima.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lima " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • lima

    Leonard làm việc là gần tuyệt vời như học sinh lớp thứ ba... phát triển đậu lima trong khăn giấy ướt.

    Leonards Arbeit ist fast so verblüffend wie Dritt - klässler, die Lima-Bohnen in Feuchttüchern sähen.

Thêm

Bản dịch "Lima" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch