Phép dịch "Leeds" thành Tiếng Đức

Leeds là bản dịch của "Leeds" thành Tiếng Đức.

Leeds
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Leeds

    Khi Sutler nhận chức Đại pháp quan, họ tham gia nổi loạn ở Leeds.

    Als Sutler zum Großkanzler ernannt wurde, waren sie bei den Aufständen in Leeds dabei.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leeds " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Leeds" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Leeds" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch