Phép dịch "Kata" thành Tiếng Đức
Form là bản dịch của "Kata" thành Tiếng Đức.
Kata
-
Form
nounAbfolge von Bewegungen in den Kampfkünsten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kata " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm