Phép dịch "Kata" thành Tiếng Đức

Form là bản dịch của "Kata" thành Tiếng Đức.

Kata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Form

    noun

    Abfolge von Bewegungen in den Kampfkünsten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kata " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kata" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch