Phép dịch "Karaoke" thành Tiếng Đức
Karaoke, Karaoke là các bản dịch hàng đầu của "Karaoke" thành Tiếng Đức.
Karaoke
-
Karaoke
noun NounChúng tôi hát Karaoke ở đây vào thứ 6.
Am Freitag ist hier Karaoke.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karaoke " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
karaoke
-
Karaoke
noun neuterTôi biết rằng anh ấy không nghe tốt, vì tôi đã nghe anh ấy hát karaoke.
Ich weiß, dass er nicht gut hört, weil ich ihn beim Karaoke erlebt habe.
Thêm ví dụ
Thêm