Phép dịch "Kali" thành Tiếng Đức

Kalium, Kalium là các bản dịch hàng đầu của "Kali" thành Tiếng Đức.

Kali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Kalium

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol K und der Ordnungszahl 19

    Mức Kali thấp cho thấy bệnh tim là triệu chứng của suy thận.

    Niedriges Kalium bedeutet, dass ihr Herzproblem ein Symptom eines Nierenproblems war.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kali " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kali noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Kalium

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol K und der Ordnungszahl 19, silberweißes Alkalimetall.

    Trừ khi tim thằng bé ngừng đập vì chúng ta không thể tìm ra cái gì làm lượng kali tụt và tim đập nhanh.

    Es sei denn, sein Herz versagt durch das niedrige Kalium und die Tachykardie.

Hình ảnh có "Kali"

Các cụm từ tương tự như "Kali" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Kali" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch