Phép dịch "Jordan" thành Tiếng Đức
Jordanien, Haschemitisches Königreich Jordanien, Jordan Grand Prix là các bản dịch hàng đầu của "Jordan" thành Tiếng Đức.
Jordan
-
Jordanien
proper neuterLand im Nahen Osten mit der Hauptstadt Amman
Đã có nhiều người tị nạn xin được vào Jordan.
Es gibt bereits Flüchtlinge, die nach Jordanien wollen.
-
Haschemitisches Königreich Jordanien
noun neuterLand im Nahen Osten mit der Hauptstadt Amman
-
Jordan Grand Prix
Jordan (đội đua Công thức 1)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jordan " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jordan
-
jordanien
Đã có nhiều người tị nạn xin được vào Jordan.
Es gibt bereits Flüchtlinge, die nach Jordanien wollen.
Các cụm từ tương tự như "Jordan" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Michael Jordan
Thêm ví dụ
Thêm