Phép dịch "Jazz" thành Tiếng Đức
Jazz, jazz là các bản dịch hàng đầu của "Jazz" thành Tiếng Đức.
Jazz
-
Jazz
noun NounMusikrichtung
Cô ta chỉ đi nghe nhạc Jazz nếu người kia muốn đi.
Sie würde sich also nur Jazz angucken, wenn jemand anderes dahin möchte.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jazz " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jazz
-
jazz
Tôi không bao giờ học cách để nghe nhạc jazz.
Ich habe nie gelernt, Jazz richtig zu verstehen.
Thêm ví dụ
Thêm