Phép dịch "Java" thành Tiếng Đức
Java, java là các bản dịch hàng đầu của "Java" thành Tiếng Đức.
Java
-
Java
noun neuterJava (Insel) [..]
Java với Javascript khác nhau như Ấn Độ khác với Indonesia vậy.
Java und JavaScript sind genau so verschieden wie Indien und Indonesien.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Java " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
java
-
java
Java với Javascript khác nhau như Ấn Độ khác với Indonesia vậy.
Java und JavaScript sind genau so verschieden wie Indien und Indonesien.
Các cụm từ tương tự như "Java" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Sun Java Desktop
-
Javabindenpitta
-
Javanisch · javanische Sprache
-
Reisfink
-
Java-Nashorn
Thêm ví dụ
Thêm