Phép dịch "Jamaica" thành Tiếng Đức

Jamaika, jamaika là các bản dịch hàng đầu của "Jamaica" thành Tiếng Đức.

Jamaica
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Jamaika

    proper neuter

    Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.

    Wenn die Jamaika-Piraten einen nicht kriegen umfassen einen die kalten Arme der See.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jamaica " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jamaica
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • jamaika

    Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.

    Wenn die Jamaika-Piraten einen nicht kriegen umfassen einen die kalten Arme der See.

Thêm

Bản dịch "Jamaica" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch