Phép dịch "Ion" thành Tiếng Đức
Ion, Ion, ion là các bản dịch hàng đầu của "Ion" thành Tiếng Đức.
Ion
-
Ion
nounelektrisch geladenes Teilchen
Ion, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.
Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ion " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ion
-
Ion
noun neuterIon, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.
Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.
-
ion
Ion, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.
Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.
Các cụm từ tương tự như "Ion" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
ionisierende Strahlung
-
Lithium-Ionen-Akkumulator
-
Lithium-Ionen-Kondensator
-
Ionisation
-
Ionisierungsenergie
-
Ionengitter
-
Ionische Bindung
-
Ionenantrieb
Thêm ví dụ
Thêm