Phép dịch "Ion" thành Tiếng Đức

Ion, Ion, ion là các bản dịch hàng đầu của "Ion" thành Tiếng Đức.

Ion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Ion

    noun

    elektrisch geladenes Teilchen

    Ion, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.

    Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ion " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Ion

    noun neuter

    Ion, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.

    Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.

  • ion

    Ion, hãy nói là ngươi có tin tốt đi.

    Ion, sag mir, dass du gute Nachrichten hast.

Các cụm từ tương tự như "Ion" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Ion" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch