Phép dịch "Hard rock" thành Tiếng Đức

Hard Rock, Hard Rock, Hardrock là các bản dịch hàng đầu của "Hard rock" thành Tiếng Đức.

Hard rock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hard Rock

    härter gespielte Stilrichtung der Rockmusik

    Sau Hard Rock tớ tối sầm lại.

    Nach dem Hard Rock hab ich'nen Filmriss.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hard rock " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hard rock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hard Rock

    noun masculine

    Sau Hard Rock tớ tối sầm lại.

    Nach dem Hard Rock hab ich'nen Filmriss.

  • Hardrock

    noun masculine
Thêm

Bản dịch "Hard rock" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch