Phép dịch "Hamburger" thành Tiếng Đức

Hamburger, Hamburger là các bản dịch hàng đầu của "Hamburger" thành Tiếng Đức.

Hamburger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hamburger

    adjective noun

    Schnellgericht, Weichbrötchen mit verschiedenen Belägen

    Hay chị muốn nói là chị đã bỏ học để đi bán Hamburger?

    Dass du dein Studium geschmissen hast, weil du jetzt Hamburger verkaufst?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hamburger " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hamburger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hamburger

    noun masculine

    Và rồi chúng ta đòi thêm hamburger và thêm rượu!

    Danach treiben wir irgendwo Hamburger und noch was Flüssiges auf!

Các cụm từ tương tự như "Hamburger" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Hamburger" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch