Phép dịch "HSK" thành Tiếng Đức

HSK, Hanyu Shuiping Kaoshi, Prüfung des Chinesisch-Niveaus là các bản dịch hàng đầu của "HSK" thành Tiếng Đức.

HSK
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • HSK

    Acronym masculine
  • Hanyu Shuiping Kaoshi

    Acronym masculine
  • Prüfung des Chinesisch-Niveaus

    Acronym feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HSK " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "HSK" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch