Phép dịch "Guru" thành Tiếng Đức

Guru là bản dịch của "Guru" thành Tiếng Đức.

Guru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Guru

    noun

    religiöser Titel für einen spirituellen Lehrer

    Em sẽ chuyển tới Ấn Độ và trở thành 1 Guru.

    Du wirst nach Indien ziehen und ein Guru werden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guru " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Guru" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch