Phép dịch "Granville" thành Tiếng Đức

Granville là bản dịch của "Granville" thành Tiếng Đức.

Granville
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Granville

    Granville (Manche)

    Ngày qua ngày cô ấy làm việc để biến Granville rách nát thành 1 ngôi nhà đúng nghĩa.

    Tag für Tag arbeitete sie daran, aus dem alten Granville-Haus ein Heim zu machen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Granville " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Granville" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch