Phép dịch "Gestapo" thành Tiếng Đức

Geheime Staatspolizei, Gestapo, geheime staatspolizei là các bản dịch hàng đầu của "Gestapo" thành Tiếng Đức.

Gestapo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Geheime Staatspolizei

    noun
  • Gestapo

    proper feminine

    Những ngày này Gestapo rất bận rộn, tôi chắc là họ sẽ vui mừng đuổi tôi đi.

    Die Gestapo hat jetzt so viel zu tun, man wird froh sein, wenn ich gehe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gestapo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gestapo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • geheime staatspolizei

Thêm

Bản dịch "Gestapo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch