Phép dịch "Gaslighting" thành Tiếng Đức

Gaslighting là bản dịch của "Gaslighting" thành Tiếng Đức.

Gaslighting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Gaslighting

    Form von psychischer Gewalt bzw. Missbrauch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gaslighting " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gaslighting" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch