Phép dịch "Gaslighting" thành Tiếng Đức
Gaslighting là bản dịch của "Gaslighting" thành Tiếng Đức.
Gaslighting
-
Gaslighting
Form von psychischer Gewalt bzw. Missbrauch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaslighting " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm