Phép dịch "Futsal" thành Tiếng Đức

Futsal là bản dịch của "Futsal" thành Tiếng Đức.

Futsal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Futsal

    Noun

    offiziell anerkannte Variante des Hallenfußballs

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Futsal " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Futsal" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch