Phép dịch "Franxi" thành Tiếng Đức
Francium, Francium là các bản dịch hàng đầu của "Franxi" thành Tiếng Đức.
Franxi
-
Francium
nounchemisches Element mit dem Elementsymbol Fr und der Ordnungszahl 87
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Franxi " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
franxi
-
Francium
noun neuterChemisches Element mit Symbol Fr und Ordnungszahl 87, Alkalimetall.
Thêm ví dụ
Thêm