Phép dịch "Facade pattern" thành Tiếng Đức

Fassade là bản dịch của "Facade pattern" thành Tiếng Đức.

Facade pattern
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fassade

    noun

    Entwurfsmuster aus dem Bereich der Softwareentwicklung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Facade pattern " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Facade pattern" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch