Phép dịch "Facade pattern" thành Tiếng Đức
Fassade là bản dịch của "Facade pattern" thành Tiếng Đức.
Facade pattern
-
Fassade
nounEntwurfsmuster aus dem Bereich der Softwareentwicklung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Facade pattern " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm