Phép dịch "Ext" thành Tiếng Đức

extended File System là bản dịch của "Ext" thành Tiếng Đức.

Ext
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • extended File System

    Dateisystem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ext " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ext" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch