Phép dịch "Evaporit" thành Tiếng Đức
Evaporit là bản dịch của "Evaporit" thành Tiếng Đức.
Evaporit
-
Evaporit
nounVerdampfungs- und Eindunstungsgestein
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Evaporit " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm