Phép dịch "Da" thành Tiếng Đức

Haut, Haut, Leder là các bản dịch hàng đầu của "Da" thành Tiếng Đức.

Da
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Haut

    noun feminine

    Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

    Ist es wahr, dass Männer fettigere Haut haben als Frauen?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Da " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

da noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Haut

    noun feminine

    Hüllorgan von Tieren und Menschen

    Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

    Ist es wahr, dass Männer fettigere Haut haben als Frauen?

  • Leder

    noun neuter

    Nếu hắn muốn mặc đồ da, hắn chỉ nên mặc đồ da.

    Ich meine, wenn er Leder tragen wollte, sollte er das einfach tun.

  • Kutis

    noun

Hình ảnh có "Da"

Các cụm từ tương tự như "Da" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Da" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch