Phép dịch "Cher" thành Tiếng Đức

Cher là bản dịch của "Cher" thành Tiếng Đức.

Cher
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Cher

    Cher (Künstlerin)

    1 vài xúc xích nướng cùng dồi sống... xúc xích đen và pho mát Loire, Selles-sur-Cher.

    Und Blutwurst. Und einen Käse von der Loire, " Selles-sur-Cher ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cher " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Cher" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Cher" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch