Phép dịch "Camera obscura" thành Tiếng Đức

Camera obscura là bản dịch của "Camera obscura" thành Tiếng Đức.

Camera obscura
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Camera obscura

    Urform der fotografischen Kamera

    Có ai biết camera obscura là gì ko?

    Weiß jeder hier, was eine Camera Obscura ist?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Camera obscura " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Camera obscura" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch