Phép dịch "Calais" thành Tiếng Đức

Calais, calais là các bản dịch hàng đầu của "Calais" thành Tiếng Đức.

Calais
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Calais

    Người phụ nữ già nhất vượt Kênh đào Anh đã đến Calais hôm nay,

    Die älteste Kanalschwimmerin aller Zeiten kam heute in Calais an.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calais " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calais
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • calais

    Người phụ nữ già nhất vượt Kênh đào Anh đã đến Calais hôm nay,

    Die älteste Kanalschwimmerin aller Zeiten kam heute in Calais an.

Các cụm từ tương tự như "Calais" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Calais" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch