Phép dịch "Calais" thành Tiếng Đức
Calais, calais là các bản dịch hàng đầu của "Calais" thành Tiếng Đức.
Calais
-
Calais
Người phụ nữ già nhất vượt Kênh đào Anh đã đến Calais hôm nay,
Die älteste Kanalschwimmerin aller Zeiten kam heute in Calais an.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Calais " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
calais
-
calais
Người phụ nữ già nhất vượt Kênh đào Anh đã đến Calais hôm nay,
Die älteste Kanalschwimmerin aller Zeiten kam heute in Calais an.
Các cụm từ tương tự như "Calais" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Nord-Pas-de-Calais
-
Pas-de-Calais
Thêm ví dụ
Thêm