Phép dịch "CV" thành Tiếng Đức

Lebenslauf là bản dịch của "CV" thành Tiếng Đức.

CV
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Lebenslauf

    noun masculine

    Giống như mọi thứ trong cái CV của anh rất thích hợp à?

    Oh, als wäre alles auf deinem Lebenslauf so wichtig?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CV " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "CV" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch