Phép dịch "Có" thành Tiếng Đức

Haben, haben, ja là các bản dịch hàng đầu của "Có" thành Tiếng Đức.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Haben

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • haben

    verb v

    Sống tại một thành phố lớn nhiều lợi ích.

    In einer Großstadt zu leben, hat viele Vorteile.

  • ja

    particle

    Ein Wort, das benutzt wird, um Zustimmung oder Bekräftigung für etwas auszudrücken.

    Dù vậy, người hôn phối vẫn thể không hiểu hết tâm tư và nguyện vọng của bạn.

    Vielleicht weiß ja der andere gar nicht genau, was man überhaupt denkt oder wünscht.

  • sein

    verb v

    Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn lý.

    Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • geben
    • machen
    • tun
    • nehmen
    • stattfinden
    • bärtig
    • es gibt
    • bestehen
    • Hals
    • es

Các cụm từ tương tự như "Có" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Có" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch