Phép dịch "Brunei" thành Tiếng Đức

Brunei, Brunei Darussalam, brunei là các bản dịch hàng đầu của "Brunei" thành Tiếng Đức.

Brunei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Brunei

    noun neuter

    Ein Land auf der Insel Borneo in Südostasien.

  • Brunei Darussalam

    proper neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brunei " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

brunei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • brunei

Các cụm từ tương tự như "Brunei" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Brunei" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch