Phép dịch "Blockchain" thành Tiếng Đức

Blockchain là bản dịch của "Blockchain" thành Tiếng Đức.

Blockchain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Blockchain

    Noun

    verteilte Datenbank von digitalen Transaktionen

    chúng được đặt vào một sổ kế toán công được gọi là Blockchain,

    in ein öffentliches Konto namens Blockchain übertragen,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Blockchain " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Blockchain" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch