Phép dịch "Bay" thành Tiếng Đức

Fliegen, Maurerkelle, wehen là các bản dịch hàng đầu của "Bay" thành Tiếng Đức.

Bay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Fliegen

    noun

    Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.

    Ich fliege morgen nach Hanoi.

  • Maurerkelle

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bay " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bay pronoun verb noun adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • wehen

    verb

    Chúng nói cờ hiệu của Đức Vua lại bay phấp phới.

    Es heißt, die Standarte des Königs weht wieder.

  • fliegen

    verb v

    Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.

    Ich fliege morgen nach Hanoi.

  • Flug

    noun masculine

    Tôi sẽ mang nó trong chuyến bay kế.

    Ich bringe es dir mit dem nächsten Flug.

  • maurerkelle

Các cụm từ tương tự như "Bay" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Bay" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch