Phép dịch "Bank" thành Tiếng Đức
Bank là bản dịch của "Bank" thành Tiếng Đức.
Bank
-
Bank
nounWikimedia-Begriffsklärungsseite
Bank sắp kiểm tra dấu tay trên cái máy trộn bài đấy
Bank lässt die Fingerabdrücke auf der Maschine checken.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bank " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Bank" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Bank of America Corporate Center
-
U.S. Bank Tower
-
Minsheng Bank Building
-
Deutsche Bank
-
Bank of America Plaza
Thêm ví dụ
Thêm