Phép dịch "Axít" thành Tiếng Đức
Säuren, Säure, säuren là các bản dịch hàng đầu của "Axít" thành Tiếng Đức.
Axít
-
Säuren
nounStoffgruppe
Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?
Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Axít " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
axít
noun
-
Säure
noun feminineCho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?
Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?
-
säuren
Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?
Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?
Các cụm từ tương tự như "Axít" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
sulfonsäuren
-
Citronensäure · Zitronensäure
-
Phthalsäure
-
phosphorsäure
-
buttersäure
-
schwefelsäure
-
äpfelsäure
-
Baldriansäure · Butylcarbonsäure · Pentansäure · Valeriansäure
Thêm ví dụ
Thêm