Phép dịch "Axít" thành Tiếng Đức

Säuren, Säure, säuren là các bản dịch hàng đầu của "Axít" thành Tiếng Đức.

Axít
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Säuren

    noun

    Stoffgruppe

    Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?

    Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Axít " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

axít noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Säure

    noun feminine

    Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?

    Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?

  • säuren

    Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?

    Und lösen wir seine Leiche in einer Badewanne voller Säure auf?

Các cụm từ tương tự như "Axít" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Axít" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch