Phép dịch "Awaruit" thành Tiếng Đức

Awaruit là bản dịch của "Awaruit" thành Tiếng Đức.

Awaruit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Awaruit

    noun Noun

    natürliche Eisen-Nickel-Legierung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Awaruit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Awaruit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch