Phép dịch "Ao" thành Tiếng Đức

Teich, Teich, Weiher là các bản dịch hàng đầu của "Ao" thành Tiếng Đức.

Ao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Teich

    noun

    künstlich angelegtes Stillgewässer

    Sau đó, Jesus trát bùn lên mắt anh ta và bảo anh ta rửa mắt trong Ao Siloam.

    Und dabei strich er Brei auf dessen Augen und sagte, er solle sich im Teich Siloah waschen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ao " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ao verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Teich

    noun masculine

    Cậu có cả khu vườn để dạo chơi và một cái ao nữa.

    Es gibt hier einen tollen Garten, in dem du spielen kannst und einen Teich.

  • Weiher

    noun masculine
  • Tümpel

    noun masculine

    Cẩn thận, cái ao này sâu lắm.

    Passt auf, die Tümpel sind tief.

Hình ảnh có "Ao"

Các cụm từ tương tự như "Ao" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Ao" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch