Phép dịch "Anh" thành Tiếng Đức
England, englisch, Englisch là các bản dịch hàng đầu của "Anh" thành Tiếng Đức.
-
England
proper neuterNhững điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.
Was er über England gesagt hat, ist wahr.
-
englisch
nounHôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Gestern erhielt ich einen in englischer Sprache verfassten Brief.
-
Englisch
proper neuterKhắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh.
Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt.
-
Anglo-
Chúng ta đã bước vào một kỷ nguyên mới... sự hợp tác của Anh-Xô
Der Beginn einer neuen Ära anglo-sowjetischer Zusammenarbeit.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Anh " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Bruder
noun masculineKhông giống như anh trai mình, tôi không biết bơi.
Anders als mein Bruder kann ich nicht schwimmen.
-
er
PersonalPronoun masculineAnh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
Da du nicht überrascht bist, denke ich, musst du es gewusst haben.
-
Hallo
noun neuterCậu thế nào hả, anh bạn?
Hallo, wie läuft's, Mann?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Brüder
- Sie
- dich
- dir
- du
- euch
- großer Bruder
- älter Bruder
- ich
- england
- servus
- 'n Tag
- danke
- danke schön
- grüß Gott
- guten Tag
- vielen Dank
- älterer Bruder
Hình ảnh có "Anh"
Các cụm từ tương tự như "Anh" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
ich bin müde
-
Bruder · großer Bruder
-
Ainu · Englisch · Englische Sprache · englische Sprache
-
FA Premier League
-
Sie gefallen mir · du gefällst mir · ich mag Sie · ich mag dich