Phép dịch "Amen" thành Tiếng Đức

Amen là bản dịch của "Amen" thành Tiếng Đức.

Amen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amen

    Noun noun adverb

    Begriff aus der Bibel

    Nhân danh Cha, Con, và Thánh Thần, Amen

    Im Namen des Vaters, des Sohnes und des Heiligen Geistes, Amen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Amen " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Amen" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch