Phép dịch "Allah" thành Tiếng Đức
Allah, allah là các bản dịch hàng đầu của "Allah" thành Tiếng Đức.
Allah
-
Allah
proper masculineDọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.
Ich habe mich lange gefragt, warum Allah das für mich vorgesehen hat.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Allah " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
allah
-
allah
Dọc đường đi, tôi đã không hiểu tại sao Allah lại muốn điều này với tôi.
Ich habe mich lange gefragt, warum Allah das für mich vorgesehen hat.
Các cụm từ tương tự như "Allah" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Allah Peliharakan Sultan
Thêm ví dụ
Thêm