Phép dịch "Adamit" thành Tiếng Đức
Adamin, adamin là các bản dịch hàng đầu của "Adamit" thành Tiếng Đức.
Adamit
-
Adamin
nounMineral, Zinkarsenat aus der Klasse der Phosphate, Arsenate und Vanadate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Adamit " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
adamit
-
adamin
Thêm ví dụ
Thêm