Phép dịch "A" thành Tiếng Đức

Ass, a, Ar là các bản dịch hàng đầu của "A" thành Tiếng Đức.

A Letter interjection ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Ass

    noun

    Spielkarte

    A-đam biết rõ điều Ê-va muốn đạt được khi ăn trái cấm là hão huyền.

    Adam wußte nur zu gut, daß das, was sich Eva vom Essen der verbotenen Frucht erhoffte, illusorisch war.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " A " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

a Letter noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • a

    noun

    Vẽ một đường từ A đến B.

    Ziehe eine Linie von A nach B.

  • Ar

    Noun

    Maßeinheit der Fläche

    Có lẽ tên A-rơ nghĩa là “Thành”.

    Der Name Ar bedeutet wahrscheinlich „Stadt“.

  • ass

    verb

    Khi A Đam biết được điều đã xảy ra, ông cũng đã chọn ăn trái cây ấy.

    Als Adam erfuhr, was geschehen war, entschied er sich, ebenfalls davon zu essen.

Các cụm từ tương tự như "A" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "A" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch