Phép dịch "A" thành Tiếng Đức
Ass, a, Ar là các bản dịch hàng đầu của "A" thành Tiếng Đức.
A
Letter
interjection
ngữ pháp
-
Ass
nounSpielkarte
A-đam biết rõ điều Ê-va muốn đạt được khi ăn trái cấm là hão huyền.
Adam wußte nur zu gut, daß das, was sich Eva vom Essen der verbotenen Frucht erhoffte, illusorisch war.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " A " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a
Letter
noun
ngữ pháp
-
a
nounVẽ một đường từ A đến B.
Ziehe eine Linie von A nach B.
-
Ar
NounMaßeinheit der Fläche
Có lẽ tên A-rơ nghĩa là “Thành”.
Der Name Ar bedeutet wahrscheinlich „Stadt“.
-
ass
verbKhi A Đam biết được điều đã xảy ra, ông cũng đã chọn ăn trái cây ấy.
Als Adam erfuhr, was geschehen war, entschied er sich, ebenfalls davon zu essen.
Các cụm từ tương tự như "A" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Ajatasattu
-
Arabist
-
Like a Prayer
-
Aichi D3A
-
Algerien
-
Aichi B7A
-
hallo
Thêm ví dụ
Thêm