Phép dịch "+" thành Tiếng Đức

Pluszeichen là bản dịch của "+" thành Tiếng Đức.

+
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Pluszeichen

    Noun

    Rechenzeichen für die Addition

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " + " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "+" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch