Phép dịch "ác" thành Tiếng Đức

böse, übel là các bản dịch hàng đầu của "ác" thành Tiếng Đức.

ác adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • böse

    noun neuter

    Đó là một con thỏ hung ác.

    Das war ein böses Kaninchen.

  • übel

    noun neuter

    Sa-tan Ma-quỉ có thái độ hiểm độc và mục tiêu gian ác.

    Er war durch und durch niederträchtig und hatte die übelsten Absichten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ác " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ác" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ác" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch