Phép dịch "ti Vi" thành Tiếng Đan Mạch

fjernsyn, tv là các bản dịch hàng đầu của "ti Vi" thành Tiếng Đan Mạch.

ti vi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • fjernsyn

    noun neuter

    Con mắt này đang nhìn qua lại trong một khuôn hình ti vi.

    Dette øje vender sig rundt i et fjernsyn.

  • tv

    noun neuter

    Có kẹo ở quầy con và ti vi có đến hàng trăm kênh.

    Der er slik i minibaren og hundrevis af kanaler på tv'et.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ti Vi " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ti Vi" có bản dịch thành Tiếng Đan Mạch

Thêm

Bản dịch "ti Vi" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch