Phép dịch "qatar" thành Tiếng Đan Mạch

qatar, Qatar là các bản dịch hàng đầu của "qatar" thành Tiếng Đan Mạch.

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • qatar

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Qatar, en af verdens rigeste stater, har åbnet sine døre til de bedste universiteter.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qatar " sang Tiếng Đan Mạch

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đan Mạch

  • Qatar

    proper

    Qatar, trong nhóm nước giàu nhất, lập những trường đại học chất lượng nhất.

    Qatar, en af verdens rigeste stater, har åbnet sine døre til de bedste universiteter.

Hình ảnh có "qatar"

Thêm

Bản dịch "qatar" thành Tiếng Đan Mạch trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch